cứng họng
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong văn nói, khẩu ngữ):
- Ở trạng thái không thể nói được nữa, bị bí lời: "cứng họng" chỉ tình trạng một người không tìm ra lời lẽ để phản bác, tranh luận hoặc trả lời, thường do bị đối phương đưa ra lý lẽ mạnh mẽ, bất ngờ hoặc do thiếu thông tin.
- Bị đặt vào thế khó, không thể tiếp tục cuộc tranh luận: "cứng họng" còn mang nghĩa bóng là bị áp đảo, không thể đối đáp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không thể nói thêm được gì vì bị thuyết phục hoàn toàn.)
- (Cô ấy khiến đối thủ không thể phản bác lại.)
- (Thằng bé bị bí lời, không biết nói gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cứng họng vì...": nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến tình trạng bí lời.
- Hắn cứng họng vì bị vạch trần sự thật. (Hắn không thể nói gì thêm khi bị phơi bày sự thật.)
- "Làm ai cứng họng": hành động khiến người khác không thể đối đáp.
- Những bằng chứng xác thực đã làm luật sư đối phương cứng họng. (Các bằng chứng khiến luật sư kia không thể biện hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cứng miệng (tính từ): tương tự "cứng họng", nhưng thường chỉ việc không thể nói ra vì bị bịt miệng hoặc do xấu hổ.
- Nó cứng miệng không dám thừa nhận lỗi. (Nó không thể nói ra vì ngại.)
- Bí lời (tính từ): không tìm ra từ ngữ để nói tiếp.
- Tôi bí lời trước câu hỏi khó. (Tôi không biết trả lời thế nào.)
- Tắc tị (tính từ): hoàn toàn không thể nói được, thường dùng trong tranh luận.
Từ đồng nghĩa
- Câm nín: không nói được, im lặng hoàn toàn.
- Cạn lời: hết lời để nói, không còn gì để tranh luận.
- Chịu thua: thừa nhận thất bại trong tranh luận.
Thành ngữ liên quan
- Cứng họng như đá: nhấn mạnh mức độ bí lời hoàn toàn.
- Bị hỏi vặn, ông ta cứng họng như đá. (Ông ta không thể thốt ra lời nào.)
- Nói đến cứng họng: cố gắng nói cho đến khi không thể nói thêm.
- Hai bên cãi nhau đến cứng họng. (Họ tranh luận đến mức không ai còn lời để nói.)